17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

informality

sự không trang trọng, sự thân mật

Xóa

brief

ngắn (thời gian)

Xóa

approach

đến gần, lại gần, tới gần

Xóa

pass

đi ngang qua, đi qua, vượt qua

Xóa

waiter

người hầu bàn, người phục vụ

Xóa

simply

chỉ là

Xóa

acceptable

có thể chấp nhận được

Xóa

appropriate

thích hợp, phù hợp

Xóa

assistance

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

Xóa

impolite

vô lễ, vô phép, bất lịch sự

Xóa

rude

bất lịch sự, thô lỗ