Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

informality

sự không trang trọng, sự thân mật

brief

ngắn (thời gian)

a brief conversation

approach

đến gần, lại gần, tới gần

winter is approaching

pass

đi ngang qua, đi qua, vượt qua

get a pass

waiter

người hầu bàn, người phục vụ

simply

chỉ là

explain it as simply as you can

acceptable

có thể chấp nhận được

is the proposal acceptable to you?

appropriate

thích hợp, phù hợp

his formal style of speaking was appropriate to the occasion

assistance

sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

render (give) assistance to somebody

impolite

vô lễ, vô phép, bất lịch sự

rude

bất lịch sự, thô lỗ

a rude reply