17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

observe

quan sát, theo dõi

Xóa

necessary

cần thiết, thiết yếu

Xóa

departure

Sự khởi hành

Xóa

farewell

lời chào tạm biệt

Xóa

apology

 lời xin lỗi

Xóa

indicate

chỉ, cho biết, ra dấu

Xóa

realize

thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì,...)

Xóa

regret

sự tiếc nuối, sự hối tiếc

Xóa

interruption

sự gián đoạn

Xóa

order

thứ tự; trình tự

Xóa

thoughtful

ân cần, chu đáo

Xóa

seldom

hiếm khi, ít khi

Xóa

sorrow

nỗi buồn, sự đau khổ, sự buồn phiền

Xóa

wrongdoing

hành vi sai trái, hành động phạm pháp

Xóa

discourtesy

sự khiếm nhã, sự bất lịch sự