Atomic

CEFR - Level A1

WEATHER

học từ vựng

0%

Từ cần học

cloud

/klaʊd/

mây, đám mây

snow

/snəʊ/

tuyết

roads deep in snow

wet

/wet/

ẩm ướt

did you get wet?

sunny

/ˈsʌn.i/

có nắng

a sunny room

sky

/skaɪ/

bầu trời

a clear blue sky

fog

/fɒɡ/

sương mù

warm

/wɔːm/

ấm áp, ấm

warm water

summer

/ˈsʌm.ər/

mùa hè

this summer

weather

/ˈweð.ər/

thời tiết

cold weather

winter

/ˈwɪn.tər/

mùa đông

ice

/aɪs/

băng, đá

pipes blocked by ice in winter

foggy

/ˈfɒɡ.i/

có sương mù

a foggy day

wind

/wɪnd/

gió

north wind

rain

/reɪn/

mưa

don't go out in the rain

cloudy

/ˈklaʊ.di/

đầy mây, nhiều mây

a cloudy sky

windy

/ˈwɪn.di/

nhiều gió

a windy day

Chọn tất cả