17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

purring

gừ gừ (mèo khi thích thú)

Xóa

milk

sữa

Xóa

centipede

(động vật) con rết

Xóa

crawl

bò, trườn

Xóa

paw

chân (của thú có vuốt như mèo, chó…)

Xóa

taste

vị

Xóa

pretend

giả vờ, giả đò