17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

fair

công bằng, không thiên vị; đúng

Xóa

judge

thẩm phán, quan tòa

Xóa

cruel

(nghĩa xấu) độc ác, tàn ác

Xóa

ordinary

thường, bình thường

Xóa

incredibly

[một cách] khó tin

Xóa

remember

nhớ

Xóa

partner

người cùng chung phần, đối tác

Xóa

change

làm thay đổi; thay đổi, đổi

Xóa

disappear

biến đi, biến mất