17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

basis

nền tảng, cơ sở

Xóa

parliament

nghị viện

Xóa

opposition

sự đối lập, sự phản đối

Xóa

urgency

sự cần kíp, sự khẩn cấp

Xóa

appointment

sự bổ nhiệm; chức vụ được bổ nhiệm, công việc được giao

Xóa

complexity

sự phức tạp

Xóa

submit

đệ trình

Xóa

suffer

chịu đựng, bị

Xóa

surpass

hơn, vượt, trội hơn

Xóa

united

hợp nhất, hợp lại

Xóa

declare

tuyên bố; công bố

Xóa

victory

chiến thắng

Xóa

survival

tàn tích, tàn dư

Xóa

necessary

cần thiết, cần

Xóa

reconstruction

sự tái thiết lập, sự tái xây dựng

Xóa

resolution

quyết định, nghị quyết