17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

liberation

sự giải phóng

Xóa

equality

sự bình đẳng

Xóa

suffragette

phụ nữ đòi quyền bầu cử (đầu thế kỷ 20 ở Anh)

Xóa

feminism

phong trào đòi bình quyền cho phụ nữ

Xóa

debate

cuộc thảo luận, tranh luận

Xóa

reject

khước từ, bác bỏ, loại bỏ

Xóa

demand

đòi hỏi, yêu cầu

Xóa

gap

lỗ hổng, khoảng cách (về quan điểm, kiến thức,...)

Xóa

statistic

thống kê, số liệu thống kê

Xóa

contraception

phương pháp tránh thai; sự tránh thai

Xóa

so-called

cái gọi là

Xóa

attention

sự chú ý

Xóa

well-paid

lương cao

Xóa

opportunity

cơ hội, thời cơ