17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

artist

họa sĩ

Xóa

secretary

thư ký

Xóa

nurse

y tá

Xóa

farmer

nông dân

Xóa

guide

hướng dẫn viên

Xóa

policeman

cảnh sát

Xóa

actor

diễn viên (nam)

Xóa

singer

ca sĩ

Xóa

pilot

phi công

Xóa

factory

nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Xóa

manager

giám đốc

Xóa

work

công việc

Xóa

company

công ty

Xóa

office

văn phòng

Xóa

worker

công nhân

Xóa

photographer

thợ chụp hình, người chụp hình, nhiếp ảnh gia

Xóa

doctor

bác sĩ