17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

perk

bổng lộc, quyền lợi

Xóa

blue-collar

(thuộc) người lao động chân tay

Xóa

casual

tạm thời

Xóa

collaboration

sự cộng tác, sự hợp tác

Xóa

commission

tiền hoa hồng

Xóa

copyright

bản quyền, quyền tác giả (sáng tạo ý tưởng; nghệ thuật)

Xóa

endorse

tán thành, ủng hộ

Xóa

monopoly

sự độc quyền

Xóa

monopolize

giữ độc quyền, độc chiếm

Xóa

offset

bù lại, đền bù, bù đắp

Xóa

patent

bằng sáng chế, bản quyền sáng chế (toán học; công thức sáng chế)

Xóa

redundant

bị sa thải

Xóa

white-collar

lao động trí óc, làm việc giấy tờ, văn phòng