17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

flexitime

hệ thống giờ làm việc linh hoạt

Xóa

career

nghề nghiệp

Xóa

client

khách hàng

Xóa

colleague

đồng nghiệp

Xóa

employ

thuê, tuyển dụng

Xóa

employment

việc làm, công việc

Xóa

employee

nhân viên; người làm công (một người)

Xóa

employer

người chủ, người sử dụng lao động

Xóa

full-time

toàn thời gian

Xóa

part-time

bán thời gian

Xóa

permanent

lâu dài, vô thời hạn (nhân viên)

Xóa

senior

cấp cao

Xóa

staff

nhân viên (số lượng nhiều)

Xóa

temporary

tạm thời, nhất thời, lâm thời

Xóa

worker

công nhân

Xóa

manage

quản lý, trông nom