17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

appointment

cuộc hẹn

Xóa

responsibility

trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ

Xóa

apply

làm đơn xin, nộp đơn xin

Xóa

application

đơn xin, đơn ứng tuyển

Xóa

commute

đi lại đều đặn

Xóa

earn

kiếm được (tiền)

Xóa

earnings

thu nhập

Xóa

hours

giờ (làm việc gì theo quy định)

Xóa

job

công việc, việc làm thuê

Xóa

office

văn phòng

Xóa

organize

tổ chức, cấu tạo, thiết lập, sắp xếp

Xóa

organization

tổ chức, cơ quan

Xóa

salary

tiền lương (hàng tháng)

Xóa

supervise

giám sát, quản lý

Xóa

train

huấn luyện, đào tạo

Xóa

wage

tiền lương, tiền công (hàng ngày, hàng tuần)