Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

work

/wɜːk/

làm việc;

be at work

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

bên ngoài, ngoài trời.

open the door form the outside

sunny

/ˈsʌn.i/

nắng, ngập nắng

a sunny room

weeded

/wi:d/

nhổ cỏ dại

clothes-line

/'kləʊðzlain/

dây phơi quần áo

furniture

/ˈfɜː.nɪ.tʃər/

đồ đạc (trong nhà)

lemonade

/ˌlem.əˈneɪd/

nước chanh

exhausted

/ɪɡˈzɔː.stɪd/

kiệt sức, mệt lử

the exhausted troops surrendered

Chọn tất cả