17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

religion

tôn giáo

Xóa

factory

nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Xóa

quarter

quý

Xóa

amount

lượng, số lượng

Xóa

average

bình quân, trung bình

Xóa

billionaire

tỷ phú

Xóa

creature

sinh vật, loài vật

Xóa

glean

lượm lặt, thu thập

Xóa

crowded

đông đúc

Xóa

cranky

kỳ cục, quái gở

Xóa

quarrel

tranh cãi, cãi nhau

Xóa

unevenly

một cách không đồng đều

Xóa

ugly

xấu xí