17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

particularly

một cách đặc biệt

Xóa

strictly

một cách nghiêm ngặt

Xóa

inexpensive

không đắt, rẻ

Xóa

expert

chuyên gia

Xóa

hospital

bệnh viện, nhà thương

Xóa

food

thực phẩm, thức ăn

Xóa

improvement

sự tiến bộ, sự nâng cao, bước tiến

Xóa

implement

triển khai, thực hiện

Xóa

explosion

sự bùng nổ

Xóa

shortage

sự thiếu; số lượng thiếu

Xóa

punishment

hình phạt, sự trừng phạt