17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

gold

vàng 

Xóa

iron

sắt, quặng sắt

Xóa

silver

bạc

Xóa

petroleum

dầu mỏ, xăng dầu

Xóa

land

đất, vùng đất

Xóa

figure

con số, số lượng

Xóa

population

dân số

Xóa

farm

canh tác, trồng trọt

Xóa

resource

nguồn tài nguyên

Xóa

growth

sự gia tăng

Xóa

double

gấp đôi, tăng gấp đôi

Xóa

support

chu cấp, nuôi sống

Xóa

scientist

nhà khoa học

Xóa

reach

đạt tới, lên đến

Xóa

limit

hạn chế, giới hạn