17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

attractive

thu hút, lôi cuốn; hấp dẫn

Xóa

appearance

sự xuất hiện, vẻ bề ngoài, ngoại hình

Xóa

lead

chì

Xóa

unhealthy

ốm yếu, ốm đau

Xóa

pictures

bức tranh, bức vẽ

Xóa

models

mô hình

Xóa

reduce

giảm, hạ

Xóa

extreme

cùng, cùng cực

Xóa

remain

còn lại

Xóa

dangerously

[một cách] nguy hiểm

Xóa

disorders

sự lộn xộn, sự rối tung

Xóa

eliminate

loại ra, loại bỏ

Xóa

vomiting

nôn, mửa

Xóa

unfortunately

không may là, đáng tiếc là

Xóa

breasts

chạm ngực vào (cái gì)

Xóa

surgery

(y học) phẫu thuật

Xóa

implanted

ghi khắc vào tâm trí, in sâu vào tâm trí

Xóa

suffered

chịu bị

Xóa

muscular

[thuộc] bắp thịt, [thuộc] bắp cơ

Xóa

unnatural

không tự nhiên, khác thường ngày