17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

trade

thương mại

Xóa

wto

Tổ chức Thương mại Thế giới

Xóa

goods

hàng hóa

Xóa

barrier

rào cản

Xóa

treat

đối xử, cư xử

Xóa

deal

sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán

Xóa

product

sản phẩm

Xóa

service

sản phẩm dịch vụ

Xóa

border

biên giới

Xóa

tariff

thuế quan, thuế xuất nhập khẩu

Xóa

tax

thuế

Xóa

invest

đầu tư

Xóa

secure

an tâm, yên tâm

Xóa

competition

sự cạnh tranh

Xóa

priority

quyền ưu tiên

Xóa

membership

tư cách hội viên, địa vị hội viên

Xóa

economy

nền kinh tế