Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

trade

thương mại

a trade agreement

wto

Tổ chức Thương mại Thế giới

goods

hàng hóa

stolen goods

barrier

rào cản

show your ticket at the barrier

treat

đối xử, cư xử

they treat their children very badly

deal

sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán

whose turn is it to deal [the cards]?

product

sản phẩm

a firm known for its high-quality products

service

sản phẩm dịch vụ

ten years service in the police force

border

biên giới

tariff

thuế quan, thuế xuất nhập khẩu

tax

thuế

income tax

invest

đầu tư

invest [one's money] in a business enterprise

secure

an tâm, yên tâm

a secure investment

competition

sự cạnh tranh

beauty competition

priority

quyền ưu tiên

Japan's priority [over other countries] in the field of microelectronics

membership

tư cách hội viên, địa vị hội viên

apply for membership of the association

economy

nền kinh tế

practise economy