• Midfield maestro Andrea Pirlo has announced his retiring in football,
    Tiền vệ Andrea Pirlo đã thông báo giã từ sự nghiệp sân cỏ,
  • after playing his last game for New York City.
    sau khi chơi trận cuối cho đội bóng Thành phố New York.
  • The 38-year-old midfielder leaves the game with two Champions League titles, six Serie A crowns,
    Tiền vệ 38 tuổi sẽ giải nghệ với hai danh hiệu vô địch Champions League, sáu cúp Serie A,
  • the 2006 World Cup he won with Italy, as well as a host of other honours accumulated in two decades.
    chức vô địch tại World Cup 2006 cùng Italy, cũng như nhiều giải thưởng khác thu nhận được trong hai thập kỷ.
  • Pirlo’s career took off with AC Milan in the early 2000s,
    Sự nghiệp của Pirlo bắt đầu thành công khi anh ở AC Milan vào đầu những năm 2000,
  • when Carlo Ancelotti moved him to a deeper role just in front of the defence, allowing his playmaking talents to really shine.
    nơi Carlo Ancelotti đã trao cho anh một vị trí sâu hơn ngay trước hàng phòng thủ, khiến khả năng kiến tạo cơ hội của anh thực sự toả sáng.
  • He later signed in with Juventusbefore moving to the US for his final two years.
    Sau đó anh đã khí hợp đồng với Juventus trước khi chuyển tới Mỹ trong hai năm cuối của sự nghiệp.
    • Từ vựng maestro
      maestro /ˈmaɪ.strəʊ/ danh từ, số nhiều m
      nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài
    • Từ vựng accumulate
      accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/ động từ
      chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
    • Từ vựng title
      title /ˈtaɪ.təl/ danh từ
      tước; danh hiệu
    • Từ vựng career
      career /kəˈrɪər/ danh từ
      sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc)
    • Từ vựng shine
      shine /ʃaɪn/ động từ shone
      toả sáng, soi sáng
    • Từ vựng defence
      defence /dɪˈfens/ danh từ
      sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ
    • Từ vựng honour
      honour /ˈɒn.ər/ danh từ
      vinh dự, niềm vinh dự; người làm rạng danh
    • Từ vựng talent
      talent /ˈtæl.ənt/ danh từ
      tài, tài ba, tài năng, tài cán