• Từ vựng feud
      feud /fjuːd/ ...
      mối hận thù
    • Từ vựng prologue
      prologue /ˈprəʊ.lɒɡ/ ...
      mở đầu
    • Từ vựng dignity
      dignity /ˈdɪɡ.nə.ti/ ...
      phẩm giá
    • Từ vựng grudge
      grudge /ɡrʌdʒ/ ...
      mối ác cảm, mối hận thù
    • Từ vựng mutiny
      mutiny /ˈmjuː.tɪ.ni/ ...
      cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
    • Từ vựng loins
      loins /lɔin/ ...
      chỗ thắt lưng
    • Từ vựng codger
      codger /ˈkɒdʒ.ər/ ...
      già lẩm cẩm
    • Từ vựng incinerating
      incinerating /in'sinəreit/ ...
      đốt ra tro, thiêu
    • Từ vựng edging
      edging /ˈedʒ.ɪŋ/ ...
      viền, bờ
    • Từ vựng trimming
      trimming /ˈtrɪm.ɪŋ/ ...
      cắt xén
    • Từ vựng pruning
      pruning /'pru:niŋ/ ...
      xén, tỉa
    • Từ vựng impulsive
      impulsive /ɪmˈpʌl.sɪv/ ...
      đẩy tới, đẩy mạnh
    • Từ vựng delicate
      delicate /ˈdel.ɪ.kət/ ...
      thanh tú