17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

ethnic

[thuộc] dân tộc, [thuộc] bộ tộc

Xóa

custom

phong tục, tục lệ

Xóa

tradition

truyền thống

Xóa

curious

ham hiểu biết; tò mò, hiếu kỳ