17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

latter

cái sau; người sau

Xóa

unhappy

buồn, không vui

Xóa

distinct

khác biệt

Xóa

eastern

(thuộc) phía đông; miền đông

Xóa

logical

hợp với lô-gích; theo lô-gích, hợp lý

Xóa

reasonable

có lý, hợp lý

Xóa

strict

nghiêm khắc

Xóa

administrative

(thuộc) hành chính

Xóa

automatic

tự động

Xóa

civil

(thuộc) dân sự

Xóa

cultural

(thuộc) văn hoá

Xóa

famous

nổi tiếng

Xóa

obvious

rành mạch, rõ ràng

Xóa

careful

cẩn thận, thận trọng,

Xóa

acceptable

có thể chấp nhận được

Xóa

afraid

sợ, sợ hãi, e ngại

Xóa

aggressive

hung hăng

Xóa

boring

nhàm chán