Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

line

đường, đường kẻ

draw a line

catch

bắt, tóm, chộp, nắm

catch a ball

ring

nhẫn

a wedding ring

prefer

thích hơn, ưa hơn

I prefer walking to cycling

engaged

mắc bận, bận việc

I can't come to dinner Tuesday, I'm otherwise engaged