Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

interruption

sự làm gián đoạn; sự đứt quãng

unhelpful

không giúp đỡ gì được; không có tác dụng, vô ích, vô bổ, vô hiệu

change

làm thay đổi; thay đổi, đổi

our plans are changed

transaction

việc [được] giao dịch

transaction on the Stock Exchange

awful

đáng sợ, khủng khiếp

an awful accident

complaint

sự kêu ca, sự than phiền

you have no cause (grounds) for complaint