Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

finally

sau cùng

finally I would like to say...

feel

sờ, mó

can you feel the bump on my head?

arrive

đến, tới nơi

we arrived at the station five minutes late

kind

tử tế, có lòng tốt

a kind man