17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

pleased

vui lòng, vừa lòng, vừa ý

Xóa

enjoy

thích thú, khoái

Xóa

actually

thực sự

Xóa

browse

đọc lướt qua, xem lướt qua

Xóa

glad

vui mừng; mừng

Xóa

launch

phóng, ném, quăng, liệng