17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

confirm

xác nhận, chứng thực

Xóa

appointment

sự bổ nhiệm; chức vụ được bổ nhiệm, công việc được giao

Xóa

responsible

(vị ngữ) (+ for, to) chịu trách nhiệm

Xóa

secretary

thư ký

Xóa

connect

nối

Xóa

extension

sự kéo dài, sự mở rộng