17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

adolescence

thời thanh niên

Xóa

adulthood

tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành

Xóa

bond

mối quan hệ, mối ràng buộc

Xóa

brotherhood

tình anh em, tình huynh đệ

Xóa

character

tính nết, tính cách, cá tính

Xóa

upbringing

cách nuôi dạy, sự giáo dục (trẻ con)

Xóa

connection

bà con, họ hàng, thân thuộc

Xóa

fatherhood

cương vị làm cha, cương vị làm bố

Xóa

instinct

bản năng

Xóa

interaction

sự tương tác

Xóa

motherhood

chức năng làm mẹ, bổn phận làm mẹ

Xóa

baby

đứa bé mới sinh; trẻ thơ

Xóa

parent

cha; mẹ

Xóa

grandparent

ông; bà

Xóa

role

vai diễn

Xóa

resemblance

sự giống nhau, sự tương tự, sự tương đồng

Xóa

rivalry

sự ganh đua

Xóa

sibling

anh chị em ruột

Xóa

life

cuộc đời, đời người

Xóa

childhood

tuổi thơ ấu, thời thơ ấu