17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

success

sự thành công

Xóa

addition

sự thêm vào

Xóa

apartment

căn hộ

Xóa

education

sự giáo dục

Xóa

moment

một lát, khoảng thời gian ngắn

Xóa

painting

bức tranh

Xóa

politics

hoạt động chính trị

Xóa

attention

sự chú ý

Xóa

event

sự kiện

Xóa

shopping

mua sắm

Xóa

student

sinh viên

Xóa

wood

gỗ, củi

Xóa

competition

sự cạnh tranh

Xóa

distribution

sự phân bổ, sự phân bố

Xóa

entertainment

sự giải trí, trò tiêu khiển

Xóa

office

văn phòng

Xóa

population

dân số